I get up at …, I have breakfast at …, I go to school at …, I have lessons from … to …, I have lunch at …, I do my homework at …, I hang out with my friends at …, I listen to music at …, I tidy my room at …, I watch TV at …, I have dinner at …, I have a shower at …, I go to bed at ….

bởi

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?