Chop - chặt, cube - miếng hình lập phương, deep-fry - rán ngập mỡ, dip - nhúng, drain - làm ráo nước, garnish - trang trí (món ăn), grate - nạo, grill - nướng, marinate - ướp, peel - gọt vỏ, purée - xay nhuyễn, roast - quay, shallot - hành khô, simmer - om, spread - phết, sprinkle - rắc, slice - cắt lát, staple - lương thực chính, starter - món khai vị, steam - hấp, stew - hầm, stir-fry - xào, tender - mềm, versatile - đa dụng, whisk - đánh (trứng...),

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?