varied - (a) đa dạng, touchdown - (n) sự hạ cánh, stimulating - (a) thú vị, đầy phấn khích, stalagmite - (n) măng đá, safari - (n) cuộc đi săn, pyramid - (n) kim tự tháp, promote - (v) giúp phát triển, quảng bá, pile-up - (n) tai nạn do nhiều xe đâm nhau, package tour - (n) chuyến du lịch trọn gói, orchid - (n) hoa lan, not break the bank - (idiom) không tốn nhiều tiền, magnificence - (n) sự nguy nga, lộng lẫy, lush - (a) tươi tốt, xum xuê, inaccessible - (a) ko thể tiếp cận, imperial - (a) thuộc hoàng đé, hyphen - (n) dấu gạch ngang, explore - (v) thám hiểm, exotic - (a) kì lạ, erode away - (v) mòn dần, confusion - (n) sự hoang mang, bối rối, checkout - (n) thời điểm rời khỏi khách sạn, check-in - (n) vc lm thủ tục lên máy bay, breathtaking - (a) ấn tượng, hấp dẫn, air - (v) phát sóng, affordable - (a) có thể chi trả đc,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?