סטוּדֶנט - student , פסטה - pasta, חַיָל - Soldier , חבר - friend , רוצה - want, עשרים - twenty , מַדְרִיך - guide, נהג - driver,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?