tea - תה, teacher - מורה , פיקצ'ר - תמונה, read - לקרא, meat - בשר, meet - להיפגש, sleep - לישון, cheese - גבינה, three - 3, see - לראות, sea - ים,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?