二十一 èr shí yī, twenty one, 五 wǔ, five, 二 èr, two, 三 sān, three, 八 bā, eight, 十九 shí jiǔ, ninteen, 十四 shí sì, fourteen, 十 shí, ten, 六 liù, six, 十三 shí sān, thirteen, 十一 shí yī, eleven, 二十四 èr shí sì, twenty four, 十五 shí wǔ, fifteen, 十六 shí liù, sixteen, 十二 shí èr, twelve.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?