1) 你叫什么名字? a) Victor b) Beijing 2) 你喜欢冰球吗? a) 喜欢 b) 吃了 3) 你今天开心吗? a) 开心 b) 上课 4) 你上几年级? a) 三年级 b) 上学 5) 你考试成绩怎样? a) 很好 b) 不会

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?