1) RUN a) RUNNING b) RUNING 2) GO a) GOING ON b) GO ONING c) GOOING ON 3) WATCH a) WATCHING b) WATCHHING 4) TAKE a) TAKING b) TAKEING 5) LISTEN TO a) LISTENNING TO b) LISTENING TO 6) EAT a) EATTING b) EATING 7) STUDY a) STUDYNG b) STUDYING c) STUDING 8) PLAY a) PLAYING b) PLAYYING 9) READ a) READING b) READDING 10) COOK a) COOKING b) COKING 11) DANCE a) DANCEING b) DANCING 12) STUDY a) STUDYIENG b) STUDYING

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?