1) Run a) жүгіру b) сөйлесу c) жүру 2) Ұшу a) walk b) talk c) fly 3) жүру a) fly b) walk c) talk 4) сөйлесу a) talk b) fly c) walk 5) велосипед айдау a) ride a bike b) ride a plane c) ride a biki 6) секіру a) fly b) walk c) jump 7) батпырауық a) kite b) kitee c) kiti 8) арыстан a) tiger b) lion c) lemon 9) jam a) тосап b) сия c) алма 10) ink a) алма b) батпырауық c) сия

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?