____ Lehrer (учитель) ____ Büro (офис) ____ Malerei (живопись) ____ Soldat (солдат) ____ Schmetterling (бабочка) ____ Schneeglöckchen (подснежник) ____ Schutz (защита) ____ Information (информация) ____ Schwimmen (плавание)

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?