1) THIS MORNING.... a) PRESENT b) PAST c) FUTURE 2) TOMORROW... a) PRESENT b) PAST c) FUTURE 3) LATER.... a) PRESENT b) PAST c) FUTURE 4) TWO DAYS AGO... a) PRESENT b) PAST c) FUTURE 5) NOW.... a) PRESENT b) PAST c) FUTURE 6) LAST YEAR.... a) PRESENT b) PAST c) FUTURE 7) WHEN I WAS A CHILD.... a) PRESENT b) PAST c) FUTURE 8) AT THE MOMENT.... a) PRESENT b) PAST c) FUTURE 9) RIGHT NOW... a) PRESENT b) PAST c) FUTURE 10) NEXT WEDNESDAY, a) PRESENT b) PAST c) FUTURE 11) LAST SUNDAY, a) PRESENT b) PAST c) FUTURE

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?