1) Если в предложении ЕСТЬ глагол-действия, то мы используем глагол to be a) TRUE b) FALSE 2) Когда мы употребляем the Past Simple? a) Когда сообщаем о действии, которое происходит в данный момент b) Когда сообщаем о действии, которое повлияло на настоящее из прошлого c) Когда сообщаем об однократном действии в прошлом d) Когда сообщаем о повторяющемся действии в настоящем 3) Какое правило объясняет данное предложение "Bob woke up, brushed his teeth and called Mary". a) Регулярное действие, совершаемое в прошлом b) Факт из прошлого, однократное действие в прошлом c) Несколько последовательных действий в прошлом 4) Выберите маркеры времени the Past Simple a) now, just now, before, yesterday, the other day, last b) ago, last, yesterday, the day before yesterday, the other day c) ever, never, yet, before, since, already, just, for 5) unpleasantly proud and behaving as if you are more important than, or know more than, other people: a) arrogant b) generous c) brave d) dishonest e) evil 6) extremely unkind and unpleasant and causing pain to people or animals intentionally: a) arrogant b) cruel c) brave d) honest e) kind 7) peaceful, quiet, and without worry: a) proud b) brave c) calm d) evil e) arrogant 8) able to make decisions quickly and confidently, or showing this quality: a) cruel b) violent c) kind d) decisive e) arrogant 9) willing to give money, help, kindness, etc., especially more than is usual or expected: a) kind b) generous c) violent d) cruel e) brave 10) able to learn and understand things easily: a) honest b) cruel c) hard-working d) generous e) intelligent 11) Какое правило the Past Simple объясняет данное предложение: "Bob and Mary were friends before". a) Однократное действие в прошлом b) Состояние в прошлом c) Привычка в прошлом d) Последовательность действий в прошлом 12) Как образуются утвердительные предложения в the Past Simple? a) S + V2 (Ved) b) S + V3 (ed) c) S + to be + Ving d) S + to be \ V(es\s) 13) Как образуются вопросы в the Past Simple? a) Wh + did + S + V2(ed)? b) Wh + did + S +V? c) Wh + did + S + Ving? d) Wh + did + S + V3(ed)? 14) Как образуются отрицательные предложения в the Past Simple? a) S + did not + V2 (Ved) b) S + did not + V3 (ed) c) S + to be \ V(es\s) d) S + did to be not + Ving e) S + did not + V 15) showing no fear of dangerous or difficult things: a) generous b) brave c) calm d) ambitious
0%
QUIZZ
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Shabelnik
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Chương trình đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?