1) 25 a) 二十五 b) 三十五 2) 43 a) 二十三 b) 四十三 3) 50 a) 五十 b) 十五 4) 26 a) 二十六 b) 十六 5) 33 a) 十三 b) 三十三 6) 12 a) 十二 b) 二十二 7) 48 a) 四十八 b) 二十八 8) 9 a) 七 b) 九 9) 20 a) 二十 b) 十二 10) 45 a) 四十五 b) 二十五

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?