clean - לנקות, drink - לשתות, pay - לשלם, open - לפתוח, talk - לדבר, walk - ללכת, wait - לחכות, smile - לחייך, cry - לבכות, drive - לנהוג,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?