復活節 Fùhuó jié, The Easter, 彩蛋 Cǎidàn, The Easter eggs, 花園 Huāyuán, garden, 兔子 Tùzi, rabbit, 籃子 Lánzi, basket, 巧克力 Qiǎokèlì, chocolate, 草 Cǎo, grass, 樹 Shù, tree, 腳踏車 Jiǎotàchē, bicycle, 大門 Dàmén, gate, 口袋 Kǒudài, pocket, 你真棒 Nǐ zhēn bàng, You are great.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?