Long time, no see! - Давно не бачились!, exchange program - Програма обміну , exchange student - студент по обміну, dormitory - гуртожиток, explain - пояснювати, fail an exam - провалити іспит, pass an exam - іспит, get a degee - отримати наукову ступінь, graduate - випуститись (зі школи, університету),

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?