Close the door, Зачиніть двері, Listen to me, Послухайте мене, Look at the board, Погляньте на дошку, Open the book, please, Відкрийте книгу, будь ласка, Read the text, Прочитайте текст, Work in pairs, Попрацюйте в парі, Can you repeat?, Можете повторити?, Can you help me?, Можете допомогти мені?, What’s квітка in English?, Як квітка англійською?, Go to page 15, Перейдіть на ст 15, Write your name, Напишіть своє ім'я, Answer the questions , Дайте відповіді на запитання, Turn off your mobile, Виключи телефон, Stop talking!, Не розмовляй, I'm ready., Я вже зробив, I don’t understand, Я не зрозумів, Can I have a copy?, Можна мені копію?, How do you spell it?, Як це по буквам?, I don’t know, Я не знаю, What page is it?, Яка сторінка?.
0%
Classroom language
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Violettadubro
5–9 класи
Англійська
Vocabulary
Listening Skills
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?