помолвленный - обручиться - Get engaged, разведенный - развестись  - Get divorced, жениться - пожениться  - Get married, усталый - устать - Get tired, терять - потеряться - Get lost, темный - темнеть  - Get dark, лучше - поправиться/становиться лучше - Get better, хуже - становиться хуже - Get worse, голодный - проголодаться  - Get hungry, жаждующий - захотеть пить - Get thirsty, скучный - заскучать - Get bored, толстый - потолстеть - Get fat, теплый - потеплеть - Get warmer, холодный - (по)холодать  - Get colder, одетый - одеться - Get dressed, злой - разозлиться - Get angry, мокрый - на/промокнуть - Get wet,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?