помолвленный - обручиться - Get engaged, разведенный - развестись - Get divorced, жениться - пожениться - Get married, усталый - устать - Get tired, терять - потеряться - Get lost, темный - темнеть - Get dark, лучше - поправиться/становиться лучше - Get better, хуже - становиться хуже - Get worse, голодный - проголодаться - Get hungry, жаждующий - захотеть пить - Get thirsty, скучный - заскучать - Get bored, толстый - потолстеть - Get fat, теплый - потеплеть - Get warmer, холодный - (по)холодать - Get colder, одетый - одеться - Get dressed, злой - разозлиться - Get angry, мокрый - на/промокнуть - Get wet,
0%
Get + Adjective
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Lana2300
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?