all of ___ sudden (внезапно), a, the , -, at ___ weekend (в выходные дни), a, the , -, in ___ demand (в спросе, востребованно), a, the, -, in ___ case (в случае), a, the, -, in ___ conclusion (в заключение), a, the, -, tell ___ lie (лгать), a, the, -, in ___ mess (в беспорядке), a, the, -, have ___ look (взглянуть), a, the, -, all ___ same (все равно), a, the, -, on ___ phone (по телефону), a, the, -, keep ___ secret (держать в секрете), a, the, -, it's ___ pleasure (с удовольствием), a, the, -, be in ____ hurry (быть в спешке), a, the, -, have ___ mind (намереваться), a, the, -, it is ___ pity (жаль), a, the, -, in ____ shade (в тени), a, the, -, on ____ whole (в целом), a, the, -, tell ___ truth (говорить правду), a, the, -, at ___ half-price (за полцены), a, the, -, by ___ mistake (по ошибке), a, the, -, in ___ vain (напрасно), a, the, -, as ___ matter of fact (фактически), a, the, -, by ___ way (между прочим), a, the, -, in ___ distance (вдали), a, the, -, on ___ one/other hand (с одной/другой стороны), a, the, -, at ____ first sight (с первого взгляда), a, the, -, at ____ sunrise ( на восходе), a, the, -, in ____ common (общее, совместное), a, the, -, in ____ connection with (в связи с ), a, the, -, on ___ sale (в продаже), a, the, -, by ___ chance (случайно), a, the, -, by ___ means of (посредством), a, the, -, in ___ whisper (шепотом), a, the, -, take ___ seat (занять место), a, the, -, in ___ original (в оригинале), a, the, -, put ___ end to (покончить с ), a, an, the, -, at ____ moment (в данный момент), a, the, -, at ___ speed of (со скоростью), a, the, -, at ___ glance (с первого взгляда, сразу), a, the, -, as ___ rule (как правило), a, the, -, be at ___ loss (быть в затруднении), a, the, -, be on ___ diet (быть на диете), a, the, -, in ___ end (в конце, в итоге), a, the, -, in ___ middle of (посередине), a, the, -, in ___ suburbs (на окраине), a, the, -, by ___ heart (наизусть), a, the, -, in ___ fact (в действительности, фактически), a, the, -, on ___ credit (в кредит), a, the, -, by ___ name (по имени), a, the, -, in ___ debt (в долгу), a, the, -, do ___ washing up (мыть посуду), a, the, -, it's ___ waste of time (это пустая трата времени), a, the, -, at ___ distance (на каком-либо расстоянии), a, the, -, give smb ___ hand (протянуть руку помощи), a, the, -, have ___ cold (быть простуженным), a, the, -, go for ___ walk (ходить на прогулку), a, the, -, lay ___ table (накрывать на стол), a, the, -, in ___ country (в деревне), a, the, -, at ___ peace (в мире), a, the, -, at ___ war (в состоянии войны, на войне), a, the, -, have ___ headache (испытывать головную боль), a, the, -, in ___ cash (наличными), a, the, -, on ___ strike (на забастовке), a, the, -, on ____ foot (пешком), a, the, -, in ___ low voice (тихим голосом), a, the, -, for ___ while (на какое-то время), a, the, -, as ___ result of (в результате чего-либо), a, the, -, by ___ post (почтой), a, the, -, in ___ detail (в деталях), a, the, -, in ____ advance (заранее), a, the, -.
0%
Articles
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Kinavikt
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?