attack - התקפה, prove - להוכיח, except - חוץ מ, completely - לגמרי, relief - הקלה, weapon - נשק, control - שליטה, society - חברה, journey - מסע, supplies - אספקה, based on - מבוסס על, participate - להשתתף, suffer - לסבול, assignment - מטלה, mysterious - מסתורי, condition - מצב, תנאי, behavior - התנהגות, cause - לגרום, גורם, escape - לברוח, throughout - במהלך,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?