1) Forty divided by eight a) 5 b) 25 c) 42 d) 49 2) One hundred and twenty divided by twelve a) 10 b) 28 c) 37 d) 89 3) Ninety nine divided by nine a) 11 b) 12 c) 20 d) 23 4) Thirty five divided by five a) 3 b) 7 c) 44 d) 73 5) Four divided by two a) 2 b) 6 c) 15 d) 92 6) Eighty divided by ten a) 8 b) 24 c) 26 d) 84 7) One divided by one a) 1 b) 13 c) 19 d) 75 8) Twenty four divided by four a) 6 b) 33 c) 36 d) 45 9) Eighteen divided by six a) 3 b) 5 c) 48 d) 51 10) Fifteen divided by three a) 5 b) 9 c) 21 d) 56

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?