hurt - болеть (что-то болит), a cold - простуда, cough - кашель, stomachache - болит живот, headache - болит голова, sore throat - больное горло, backache - болит спина, take medicine - принимать лекарства, flu - грипп,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?