манія, захоплення - craze, гонка, перегони - race, прибувати, приїжджати - arrive, попереджати - warn, звук, звучати - sound, сідати на потяг - get on a train, вийти з потяга - get off a train, викликати таксі - take a taxi, заблукати - lose your way, переходити дорогу - cross the road, підвезти когось - give somebody a lift, пропустити потяг - miss a train,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?