friendly - дружній, horrible - жахливий, make sb laugh - розсмішити когось, intelligent - розумний, quiet - тихий, спокійний, kind - добрий, unfriendly - непривітний,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?