秘书, mìshū, 先, xiān, 介绍, jièshào, 一下儿, yīxiàr, 校长, xiào zhǎng, 位, wèi, 教授, jiàoshòu, 欢迎, huānyíng, 留学生, liúxuéshēng, 我们, wǒ men, 你们, nǐ men, 他们, tā men, 都, dōu, 和, hé, 俩, liǎng, 学生, xuéshēng, 没什么, méi shénme.

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu
)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?