tight - тісний, щільний, вузький, rather - швидше, скоріше, переважно, досить, bargain - торгуватися, bright - яскравий, світлий, range - діапазон, асортимент, fee - плата (за сервіс, послуги), injure - поранити, last - тривати, wrap up - загортати, shoulder - плече, may, might - можливо,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?