1) Restaurant a) Raan aa haan b) Raan gin kao c) Bpai rot meh d) Rohng nang 2) Bus stop a) Rohng Nang b) Raan gin kao c) Ta naa kaan d) Bpaai rot meh 3) Cinema a) Raan gin kao b) Rohng Nang c) Raan ai sa kreem d) Bpaai rot meh 4) Tanon a) Street b) Ice Cream Shop c) Bus stop d) Right 5) Saai a) Left b) Down c) Up d) Right 6) Kwaa a) Down b) Left c) Right d) Up 7) Dtrong Bai a) Up b) Down c) Straight d) Entrance 8) Taang Bpai a) Directions b) To ask c) Excuse me d) Where 9) Dtrong nai a) When b) Who c) Why d) Where 10) Leeaw a) To Turn b) To Sleep c) To Drive d) To Go

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?