ארוחת בוקר - breakfast, לפתע - suddenly, מיץ - juice, רעיון - idea, רעב - hungry, צרה - trouble, להריח - to smell,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?