sporty - спортивний, plump - повненький, short - низький, tall - високий, slim - худий , clever - розумний, clumsy - незграбний, elegant - вишуканий, friendly - дружній, polite - ввічливий, funny - смішний, silly - дурненький,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?