Zeit verschwenden, витрачати час, Zeit sparen, економити час, Zeit verbrauchen, використовувати час, Zeit brauchen, потребувати час, Zeit totschlagen, вбивати час, Zeit widmen, посвячувати час.

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu
)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?