environment - довкіллля, damage - пошкодити, litter - сміття, rubbish dump - звалище, clean up - прибирати, pollution - забруднення, wildlife - дика природа, decide - вирішити, guess what - вгадайте, що, a mess - бардак, fresh - свіжий,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?