1) ฤดูใบไม้ร่วง​ a) 春天(chūntiān) b) 夏天(xiàtiān) c) 秋天(qiūtiān) d) 冬天(dōngtiān) 2) อากาศ a) 天气(tiānqì) b) 预报(yùbào) c) 雨伞(yǔsǎn) d) 季节(jìjié) 3) อบอุ่น​ a) 冷lěng  b) 热rè  c) 凉快liángkuai  d) 暖和nuǎnhuo

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?