1) Hello a) 你好 Nǐ hǎo b) 我是 wǒ shì c) 星期 xīngqí 2) Nǐ a) 你 b) 我 c) 星 3) hǎo a) 你 b) 好 c) 星 4) Nǐ hǎo (Hello) a) 晚安 b) 你好 c) 午安 5) 午安 (Good evening) a) Wǔ ān b) wǎn'ān c) zǎo ān 6) 早安 (Good Morning) a) Wǔ ān b) wǎn'ān c) zǎo ān 7) 晚安 (Good night) a) Wǔ ān b) wǎn'ān c) zǎo ān 8) Good evening a) 午安 b) 你好 c) 我是 9) Hello a) 午安 b) 你好 c) 我是 10) I am.. a) 午安 b) 你好 c) 我是

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?