mother-in-law - свекърва, father-in-law - свекър, wife - съпруга, husband - съпруг, son - син, daughter - дъщеря, niece - племеница, nephew - племеник, relatives - роднини, addition - събиране, subtraction - изваждане, stay in touch - държим връзка, miss someone - липсва ми някой,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?