називається - called, понеділок - Monday, вівторок - Tuesday, середа - Wednesday, четвер - Thursday, п'ятниця - Friday, субота - Saturday, неділя - Sunday, завтра - tomorrow, вчора - yesterday, вдень, після обіду - afternoon, вечір - evening, часто - often, завжди - always, зазвичай - normally, ніколи - never, мечеть - mosque, зайнятий - busy, запізнюватися - be late, найлегший - the easiest, наприклад - for example, приготування їжі - cooking, йти - go, урок математики - maths lesson, я мушу багато ходити - I have to walk a lot, 3 роки тому - 3 years ago, ходити в ліс - go to the forest, річ - thing,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?