взагалі - at all, Приклеєний до - glued to, вигідна покупка, торгуватися - bargain, ненавидіти - loathe, майже ніколи - hardly ever, глибоко - deeply, грати гармонійно - play in tune, біль - pain, здаватися, кидати - give up, спуск на мотузці - abseiling, бодібордінг - bodyboarding, політ на дельтаплані - hang-gliding, піший туризм - hiking, складний - challenging, в цілому - overall, досить подобається - quite fancy, вирішено - settled, припускати - suppose, поранити - injure,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?