місце - place, залежати від - depend on, уряд - Government, short, інший, ще один - another, рідко - seldom\rarely, жити - live, змінювати - change, wait, slowly, turn on, sit at the front, use a tablet, write, share, відчувати - feel, building, sell, give, самостійно, сам - on your own, cereal, egg, porridge, солоний - salty, fried, boiled, exercise,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?