1) dòngwù 动物 a) สัตว์เลี้ยง b) สัตว์ 2) hěn 很  hěn 很 a) น้อย b) มาก 3) gǒu 狗 a) สุนัข b) แมว 4) māo 猫 a) แมว b) ปลา 5) mǎ 马 a) แมว b) ม้า 6) yǎng 养 a) เลี้ยง b) สัตว์ 7) lǐ 里 a) ด้านใน b) ด้านนอก 8) tóufa 头发 a) ตา b) ผม 9) zuǐba 嘴巴 a) ปาก b) ตา 10) bízi 鼻子 a) จมูก b) ยาว 11) yǎnjing 眼睛 a) ตา b) เล็ก 12) pàng 胖 a) อ้วน b) ผอม 13) shòu 瘦 a) ผอม b) ยาว 14) dà 大  dà 大 a) ใหญ่ b) เล็ก 15) gāo 高 a) ผอม b) สูง

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?