переконатися - make sure, сісти в автобус - get on the bus, вийти з автобуса - get off the bus, частіше - more often, далекий, віддалений - far, входити - enter, допитливий - curios, навпроти - directly opposite, другий поворот ліворуч - take the second left, через дорогу - over the road,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?