1) CHURCH a) churchs b) churches 2) BOY a) boyes b) boys 3) tomato a) tomatos b) tomatoes 4) BABY a) babys b) babies  5) CITY a) citys b) cities 6) KEY a) keys b) keies 7) CHERRY a) cherries b) cherrys 8) DAY a) days b) daies 9) CHAIR a) chairs b) chaires 10) fly a) flies b) fly 11) POTATO a) potatos b) potatoes 12) BOX a) boxes b) boxs 13) BUS a) busses b) buses 14) dress a) dresses b) dressies 15) woman a) womans b) women 16) foot a) feet b) foots

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?