запізнюватися - be late, злітати - take off, приземлятися - land, табло відправлень - departure board, застрягнути - get stuck, прикріплювати; клеїти - stick, stuck, stuck, займати багато часу - take ages, порада - advice, Я звикла казати - I am used to saying, ремонтувати - repair, врешті-решт, в кінці кінців - eventually, багато - plenty of, заздалегідь - in advance, терпіння, терплячість - patience, терплячий - patient, нетерплячий - impatient, чекати на - wait for, дивитись на - look at, загубитись, заблукати - get lost, втрачати, губити - lose, lost, lost, пильний - dusty, пил - dust,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?