לפעול - act (v), כיוון - direction, לנצח - forever, לבדוק - check, טבע - nature, שמן/ שומן - fat, ויכוח - argument, ישר/ הגון - honest, לזרוק - throw, רזה/ דק - thin,

Band 2, Test 09 (A)

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?