有一点儿, youyidianer, a little + adj , 就, jiu, as early as, 容易,rongyi, easy, 难, nan, difficult, 忘记, wangji, to forget, 这么, zheme, this + adj, 办公室, bangongshi, office, 比, bi, -er than, 开始, kaishi, to start, 一边,at the same time, 怎么, zenme, how, how come, 新闻, xinwen, news, 一张纸, yizhangzhi, one piece of paper, 一支笔,yizhibi, one pen, 一支铅笔, yizhiqianbi, one pencil, 教, jiao, to teach, 真的, zhende, real, really, true, 最近, zuijin, recently, 借, jie, to borrow, 借给, jiegei, to lend.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?