платити - charge, чайові - tips, туристичний автобус - coach, шафа для одягу - wardrobe, наймати транспорт - hire a vehicle, велосипедна доріжка - cycle lane, вантаж - load, скаржитися - complain, закривати - shut shut shut, вчасно - in time, залізниця - railway, ремонтувати, ремонт - repair, аварія - accident,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?