порада - advice, пояснювати - explain, отримувати - receive, будь-хто - anyone, ставати краще - get better, річ, предмет - thing, мистецтво - art, двічі на тиждень - twice a week, жоден - none, думати - think, прибувати - arrive, освіта - education, додатковий - extra, цей - this, той - that, ці - these, ті - those,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?