(come) rain or shine, при будь-яких умовах, що б там не було, early bird, рання пташка, to give someone the ax(e), звільнити кого-небудь, to be in charge of, бути відповідальним за(щось/когось), shiftwork (to work shift), змінна робота (працювати позмінно), to get the sack, бути звільненим, maternity leave/paternity leave, декретна відпустка, to learn the ropes, осягати всі тонкощі, strong suit, сильна сторона

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?