1) Round 154 to the nearest 100 a) 100 b) 155 c) 150 d) 200 2) Round 3.678 to 1 decimal place a) 3 b) 3.6 c) 3.7 d) 3.67 3) Round 5.0387 to 2 dps a) 5.03 b) 5.05 c) 5.04 d) 5 4) Round 19.99 to 2 dps a) 20 b) 20.00 c) 19.00 d) 19.99 5) Round 67 to the nearest 10 a) 60 b) 65 c) 70 d) 100 6) Round 987 to the nearest 10 a) 980 b) 990 c) 900 d) 1000 7) Round 3.8 to the nearest whole number a) 3.9 b) 3.5 c) 3 d) 4

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?