place take make BUT have many - |eɪ| открытый слог , pay way main BUT said - |eɪ| буквосочетания ay, ai, that lamp cat - |æ| закрытый слог, park garden fast task BUT mass - |ɑː|перед r+согласная и s+согласная, various care BUT are - |eə| перед r+гласная, was quality - |ɒ| после w и qu, war quarter - |ɔː| после w и qu в закрытом слоге перед r, call also fall - |ɔː| перед l+согласная, August autumn - |ɔː| в буквосочетании au, law saw - |ɔː| перед w,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?