be Pete - |iː| в открытом слоге, steel street sea - |iː| в буквосочетаниях ee, ea, belt set - |e| в закрытом слоге, already head - |e| в буквосочетаниях ea+d, her term heard - |ɜː|в буквосочетаниях er, ear+согласная, hear appear peer - |ɪə|в буквосочетаниях eer, ear, knew new few - |ju:| перед w, grew drew - |u:| перед w с предшествующей r,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?