note go Joe BUT done come - |əʊ|в открытом слоге, old cold - |əʊ|перед буквосочетанием ld, road low - |əʊ| в буквосочетаниях oa, ow, world word - |ɜː| в буквосочетании or после w, port short - |ɔː| перед r, food too BUT book look blood flood - |uː| в буквосочетании oo, town down loud - |aʊ| в буквосочетаниях ou, ow, oil boil boy - |ɔɪ| в буквосочетаниях oi, oy, power tower - |aʊə| в буквосочетании ow перед er, boor BUT door floor - |ʊə|в буквосочетании oo+r,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?